0973.981.661

thủ thuật it



Công Ty Cổ Phần đầu Tư Và Xây Dựng Bắc Ninh


Tên chính thức Tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BẮC NINH Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt BAC NINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Mã số thuế 2300948568 Ngày cấp 2016-09-28
Người đại diện pháp luật Ngô Quang Hưng Loại hình doanh nghệp Cổ phần
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 9, phố Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Bắc Ninh
Ngành Nghề Chính Xây dựng nhà các loại Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Xây dựng nhà các loại 3830
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
3 Xây dựng công trình công ích 4210
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
6 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
7 Phá dỡ 4210
8 Chuẩn bị mặt bằng 4210
9 Lắp đặt hệ thống điện 4210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
11 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
13 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4610
14 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
15 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
16 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
17 Xuất bản phần mềm 5630
18 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6190
19 Cổng thông tin 6190
20 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6512
21 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6512
22 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
23 Quảng cáo 7110
24 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
25 Cho thuê xe có động cơ 7710
26 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
27 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
28 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530
29 Thoát nước và xử lý nước thải
30 Xây dựng nhà để ở 4101
31 Xây dựng nhà không để ở 4102
32 Xây dựng công trình đường sắt 4210
33 Xây dựng công trình đường bộ 4210
34 Xây dựng công trình điện 4221
35 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
36 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
37 Xây dựng công trình công ích khác 4229
38 Xây dựng công trình thủy 4291
39 Xây dựng công trình khai khoáng 4292
40 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
41 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn