thủ thuật it



Công Ty Tnhh Chế Biến Thực Phẩm Nông Sản Thương Mại Thiên Tân Phát


Tên chính thức Tiếng Việt CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NÔNG SẢN THƯƠNG MẠI THIÊN TÂN PHÁT Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt THIEN TAN PHAT FOODSTUFF AND AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSI
Mã số thuế 1301039073 Ngày cấp 2017-09-29
Người đại diện pháp luật Vũ Mạnh Hùng Loại hình doanh nghệp Trách nhiệm hữu hạn
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Thửa đất số 302, tờ bản đồ số 06, ấp Hữu Nhơn, Xã Hữu Định, Huyện Châu Thành, Bến Tre
Ngành Nghề Chính Bán buôn thực phẩm Cơ quan thuế quản lý Cục Thuế Tỉnh Bến Tre

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Chăn nuôi lợn 0128
3 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
4 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
5 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
7 Dịch vụ đóng gói 8219
8 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
9 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
10 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
11 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0128
12 Chăn nuôi dê, cừu 0128
13 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
15 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1061
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3250
17 Bán buôn đồ uống 4633
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
20 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
21 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
22 Trồng cây lấy củ có chất bột 0113
23 Trồng cây hàng năm khác 0118
24 Trồng cây ăn quả 0121
25 Trồng cây lâu năm khác 0128
26 Chăn nuôi gia cầm 0146
27 Lắp đặt hệ thống điện 4210
28 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112
29 Chăn nuôi trâu, bò 0128
30 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146
31 Sản xuất các loại bánh từ bột 1061
32 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1061
33
34 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1040
35 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1061
36 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
37 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
38 Bán buôn thực phẩm 4632
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
41 Khai thác thuỷ sản biển 0210
42 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1702
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
44 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn