0973.981.661

thủ thuật it



Công Ty Tnhh Thương Mại Dịch Vụ Xăng Dầu Việt Nam


Tên chính thức Tiếng Việt CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XĂNG DẦU VIỆT NAM Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt VIET NAM PETROLEUM SERVICE TRADING CO.,LTD
Mã số thuế 0107562996 Ngày cấp 2016-09-14
Người đại diện pháp luật Nguyễn Thị Ánh Loại hình doanh nghệp Trách nhiệm hữu hạn
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 32-A10, đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Ngành Nghề Chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Huyện Hoài Đức

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Sản xuất giày dép 1200
3 Xây dựng nhà các loại 3830
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
5 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
6 Bán buôn gạo 4620
7 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
8 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8219
10 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0131
11 Chăn nuôi gia cầm 0146
12 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146
13 Khai thác dầu thô 0322
14 Khai thác khí đốt tự nhiên 0322
15 Khai thác quặng sắt 0322
16 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
17 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1200
18 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1200
19 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1200
20 Sản xuất giày dép 1200
21 Dịch vụ liên quan đến in 1702
22 Xây dựng nhà để ở 4101
23 Xây dựng nhà không để ở 4102
24 Xây dựng công trình đường sắt 4210
25 Xây dựng công trình đường bộ 4210
26 Xây dựng công trình điện 4221
27 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
28 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
29 Xây dựng công trình công ích khác 4229
30 Xây dựng công trình thủy 4291
31 Xây dựng công trình khai khoáng 4292
32 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
33 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
34 Phá dỡ 4210
35 Chuẩn bị mặt bằng 4210
36 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
37
38 Bán buôn thực phẩm 4632
39 Bán buôn đồ uống 4633
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
46 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
50 Bán buôn tổng hợp 4669
51 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
53 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
54 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
56 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
57 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
63 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
64 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
65 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4789
66 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4789
67 Vận tải hành khách đường sắt 4789
68
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5221
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
74 Bốc xếp hàng hóa 5224
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5221
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
77 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
78 Cơ sở lưu trú khác 5590
79 Hoạt động cấp tín dụng khác 6190
80 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6512
81 Quảng cáo 7110
82 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
83 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn